Từ điển Anh–Việt

109,004 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unwhitewashed

/' n'waitw t/

tính từ

  • không quét vôi trắng
  • không được thanh minh, không được minh oan
  • bị xử không cho phép kinh doanh lại (người vỡ nợ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...