Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unwholesomeness

/' n'houls mnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unwholesomeness

/' n'houls mnis/

danh từ

  • tính không hợp vệ sinh, tính không lành, tính độc
  • tính không lành mạnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being unhealthful and generally bad for you

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...