Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unwholesomeness

/' n'houls mnis/

danh từ

  • tính không hợp vệ sinh, tính không lành, tính độc
  • tính không lành mạnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being unhealthful and generally bad for you

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...