unwifely
/n'waifli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unwifely
/n'waifli/
tính từ
- không phi của người vợ; không như người vợ; không phù hợp với người vợ
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...