Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unwillingly

/' n'wili li/ Oxford 3000 phổ biến #24552
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unwillingly

/' n'wili li/

phó từ

  • không bằng lòng, không vui lòng, miễn cưỡng
  • không thiện ý
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an unwilling manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...