Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #24552

unwillingly

/' n'wili li/

phó từ

  • không bằng lòng, không vui lòng, miễn cưỡng
  • không thiện ý
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an unwilling manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...