unwinged
/' n'wi d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unwinged
/' n'wi d/
tính từ
- không có cánh (chim)
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...