unwinking
/' n'wi ki/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unwinking
/' n'wi ki/
tính từ
- không nháy, không nháy mắt
- (nghĩa bóng) cnh giác
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...