Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unwisdom

/' n'wizd m/

danh từ

  • sự thiếu khôn ngoan
Định nghĩa tiếng Anh

n. Want of wisdom; unwise conduct or action; folly;\n simplicity; ignorance.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...