Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28623

unwisely

//

  • xem unwise
Định nghĩa tiếng Anh

r without good sense or judgment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...