Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unwished-for

/n'wi tf :/

tính từ

  • không mong ước
Định nghĩa tiếng Anh

s not welcome

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...