Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unwished-for

/n'wi tf :/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unwished-for

/n'wi tf :/

tính từ

  • không mong ước
Định nghĩa tiếng Anh

s not welcome

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...