Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unwithdrawn

/' nwi 'dr :n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unwithdrawn

/' nwi 'dr :n/

tính từ

  • không rút, không rút khỏi, không rút lui ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • không rút lại, không thu hồi
  • không kéo (màn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...