unwithering
/' n'wi ri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unwithering
/' n'wi ri/
tính từ
- không héo, không tàn úa
- không làm cho héo hắt
- (nghĩa bóng) không có tính chất áp đo, không làm bàng hoàng