Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unwithering

/' n'wi ri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unwithering

/' n'wi ri/

tính từ

  • không héo, không tàn úa
  • không làm cho héo hắt
  • (nghĩa bóng) không có tính chất áp đo, không làm bàng hoàng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...