Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unwithering

/' n'wi ri/

tính từ

  • không héo, không tàn úa
  • không làm cho héo hắt
  • (nghĩa bóng) không có tính chất áp đo, không làm bàng hoàng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...