Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unwittingly

phổ biến #12784
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unwittingly

//

  • xem unwitting
Định nghĩa tiếng Anh

r. without knowledge or intention

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...