Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unwomanly

/n'wum nli/

phó từ

  • không xứng đáng là một người đàn bà; không hợp với đàn bà
Định nghĩa tiếng Anh

a. not womanly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...