Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #41118

unwonted

/n'wountid/

tính từ

  • bất thường, không quen, ít có, hiếm có
Định nghĩa tiếng Anh

s. out of the ordinary

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...