Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unwonted

/n'wountid/ GRE phổ biến #41118
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unwonted

/n'wountid/

tính từ

  • bất thường, không quen, ít có, hiếm có
Định nghĩa tiếng Anh

s. out of the ordinary

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...