unwonted
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unwonted
/n'wountid/
tính từ
- bất thường, không quen, ít có, hiếm có
Định nghĩa tiếng Anh
s. out of the ordinary
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. out of the ordinary
Đang tải...