Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unwooded

/' n'wudid/

tính từ

  • không có rừng; không có nhiều cây cối
Định nghĩa tiếng Anh

a not wooded

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...