unwooded
/' n'wudid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unwooded
/' n'wudid/
tính từ
- không có rừng; không có nhiều cây cối
Định nghĩa tiếng Anh
a not wooded
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a not wooded
Đang tải...