Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unwooed

/' n'wu:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unwooed

/' n'wu:d/

tính từ

  • không bị tán, không bị ve v n
  • (văn học) chưa ai dạm hỏi (cô gái)
  • không bị nài nỉ (làm việc gì)
  • không màng, không theo đuổi (danh vọng...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...