unworkable
/' n'w :k bl/
tính từ
- không thể làm được, không thể thực hiện được
- không thể cho chạy được (máy móc); không thể khai thác được (mỏ...); khó lái (tàu)
Định nghĩa tiếng Anh
s not capable of being carried out or put into practice
109,052 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s not capable of being carried out or put into practice
Đang tải...