Từ điển Anh–Việt

109,052 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #21988

unworkable

/' n'w :k bl/

tính từ

  • không thể làm được, không thể thực hiện được
  • không thể cho chạy được (máy móc); không thể khai thác được (mỏ...); khó lái (tàu)
Định nghĩa tiếng Anh

s not capable of being carried out or put into practice

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...