Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unworkmanlike

/' n'w :km nlaik/

tính từ

  • không khéo, vụng
Định nghĩa tiếng Anh

s not characteristic of or suitable for a good workman

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...