Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unworkmanlike

/' n'w :km nlaik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unworkmanlike

/' n'w :km nlaik/

tính từ

  • không khéo, vụng
Định nghĩa tiếng Anh

s not characteristic of or suitable for a good workman

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...