Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unworldly

/' n'w :ldli/ GRE phổ biến #32764
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unworldly

/' n'w :ldli/

tính từ

  • không trần tục, thanh tao
Định nghĩa tiếng Anh

a. not concerned with the temporal world or swayed by mundane considerations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...