Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #32764

unworldly

/' n'w :ldli/

tính từ

  • không trần tục, thanh tao
Định nghĩa tiếng Anh

a. not concerned with the temporal world or swayed by mundane considerations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...