Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unworn

/' n'w :n/ phổ biến #44990
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unworn

/' n'w :n/

tính từ

  • chưa mòn, chưa cũ, còn mới
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...