Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unworthily

/.ʌn'wә:ðili/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unworthily

//

  • xem unworthy
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an unworthy manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...