Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unworthiness

/n'w : inis/ phổ biến #37790
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unworthiness

/n'w : inis/

danh từ

  • sự không đáng, sự không xứng đáng
  • sự thiếu tư cách
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality or state of lacking merit or value

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...