unworthiness
/n'w : inis/
danh từ
- sự không đáng, sự không xứng đáng
- sự thiếu tư cách
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality or state of lacking merit or value
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the quality or state of lacking merit or value
Đang tải...