Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37790

unworthiness

/n'w : inis/

danh từ

  • sự không đáng, sự không xứng đáng
  • sự thiếu tư cách
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality or state of lacking merit or value

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...