Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #14715

unworthy

/n'w : i/

tính từ

  • không đáng, không xứng đáng
  • không có tư cách, đáng khinh
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking in value or merit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...