unwounded
/' n'wu:ndid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unwounded
/' n'wu:ndid/
tính từ
- không bị thưng; không có thưng tích
Định nghĩa tiếng Anh
s. not wounded
Từ điển Anh–Việt
112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. not wounded
Đang tải...