Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unwounded

/' n'wu:ndid/

tính từ

  • không bị thưng; không có thưng tích
Định nghĩa tiếng Anh

s. not wounded

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...