unwove
/' n'wi:v/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unwove
/' n'wi:v/
ngoại động từ unwove; unwoven
- tháo ra (cái gì đ đan, đ dệt, đ kết)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...