Từ điển Anh–Việt

112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unwrung

/' n'r/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unwrung

/' n'r/

tính từ

  • không vặn, không vắt

thành ngữ

  1. my withers are unwrung
    • (xem) withers
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...