Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unwrung

/' n'r/

tính từ

  • không vặn, không vắt

thành ngữ

  1. my withers are unwrung
    • (xem) withers
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...