Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unyieldingness

/n'ji:ldi nis/

danh từ

  • tính chất cứng, tính không oằn, tính không cong
  • tính không chịu khuất phục, tính không chịu nhượng bộ; tính cứng cỏi
Định nghĩa tiếng Anh

n. resoluteness by virtue of being unyielding and inflexible

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...