Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unyieldingness

/n'ji:ldi nis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unyieldingness

/n'ji:ldi nis/

danh từ

  • tính chất cứng, tính không oằn, tính không cong
  • tính không chịu khuất phục, tính không chịu nhượng bộ; tính cứng cỏi
Định nghĩa tiếng Anh

n. resoluteness by virtue of being unyielding and inflexible

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...