Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unyouthful

/' n'ju: ful/

tính từ

  • không còn trẻ
  • không phi tuổi thanh niên, không phi tuổi trẻ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...