unzip
/.ʌn'zip/ phổ biến #15122
Biến thể từ
unzipped quá khứ
unzipping hiện tại phân từ
unzips ngôi 3 số ít
unzipped quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unzip
//
* ngoại động từ- mở khoá kéo, mở phécmơtuya
Định nghĩa tiếng Anh
v. open the zipper of