up-and-comer
/'ʌpən'kʌmə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
up-and-comer
//
- xem up-and-coming
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...