Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

up-grade

//

  • trạng từ
  • ở phía trên, ở trên núi* danh từ
  • sự đi lên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...