Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTS

up-to-date

/' pt 'deit/

tính từ

  • (thuộc) kiểu mới nhất, hiện đại (hàng)
  • cập nhật (sổ sách)
Định nghĩa tiếng Anh

s. reflecting the latest information or changes\ns. in accord with the most fashionable ideas or style

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...