Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

up-to-the-minute

/' pt 'minit/

tính từ

  • mới giờ chót, hết sức hiện đại
Định nghĩa tiếng Anh

s. up to the immediate present; most recent or most up-to-date

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...