Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

upbear

/p'be/

ngoại động từ upbore; upborne

  • đỡ, nâng; giưng cao
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To bear up; to raise aloft; to support in an elevated\n situation; to sustain.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...