Từ điển Anh–Việt

112.494 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

upbeat

/'ʌpbi:t/ Collins ★ phổ biến #9397

Nghĩa thường dùng

vui tươi, lạc quan (về nhạc) tính từ

“The song has an upbeat tempo.”Bài hát có nhịp độ vui tươi.

Biến thể từ upbeats số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

upbeat

//

* danh từ
  • nhịp không nhấn mạnh (nhất là ở cuối một khổ, được chỉ ra bằng chiếc gậy chỉ huy của nhạc trưởng đưa lên)* tính từ
  • lạc quan, vui vẻ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an unaccented beat (especially the last beat of a measure)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...