upbeat
Nghĩa thường dùng
“The song has an upbeat tempo.”Bài hát có nhịp độ vui tươi.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
upbeat
//
* danh từnhịp không nhấn mạnh (nhất là ở cuối một khổ, được chỉ ra bằng chiếc gậy chỉ huy của nhạc trưởng đưa lên)* tính từ - lạc quan, vui vẻ
Định nghĩa tiếng Anh
n. an unaccented beat (especially the last beat of a measure)