Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #9397

upbeat

//

* danh từ
  • nhịp không nhấn mạnh (nhất là ở cuối một khổ, được chỉ ra bằng chiếc gậy chỉ huy của nhạc trưởng đưa lên)* tính từ
  • lạc quan, vui vẻ
Biến thể từ upbeats số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an unaccented beat (especially the last beat of a measure)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...