Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

upbore

/p'be/

ngoại động từ upbore; upborne

  • đỡ, nâng; giưng cao
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...