Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10248

upbringing

/' p,bri i/

danh từ

  • sự giáo dục, sự dạy dỗ (trẻ con)
Biến thể từ upbringings số nhiều
Đồng nghĩa rearingchild-rearing
Định nghĩa tiếng Anh

n. properties acquired during a person's formative years

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...