Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

upcast

/' pk :st/

danh từ

  • sự phóng lên, sự ném lên
  • (ngành mỏ) giếng thông gió
  • (địa lý,địa chất) phay nghịch

tính từ

  • ngước lên, nhìn lên (mắt)
  • bị phóng lên, bị ném lên

ngoại động từ

  • phóng lên, ném lên
  • đưa (mắt) ngước nhìn lên
Định nghĩa tiếng Anh

n. air passage consisting of a ventilation shaft through which air leaves a mine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...