upcoming
Nghĩa thường dùng
“I have an upcoming exam.”Tôi có một kỳ thi sắp tới.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tính từ
- sắp tới
ví dụ
I have an upcoming exam. — Tôi có một kỳ thi sắp tới.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I have an upcoming exam.”Tôi có một kỳ thi sắp tới.
I have an upcoming exam. — Tôi có một kỳ thi sắp tới.
Đang tải...