Từ điển Anh–Việt

109,025 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33329

upcountry

/' p'k ntri/

tính từ

  • nội địa, xa bờ biển
    • an upcountry town: một thành phố xa bờ biển

phó từ

  • trong nội địa
Định nghĩa tiếng Anh

s of or coming from the middle of a region or country

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...