Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

update your profile

/ʌpˈdeɪt jɔːr ˈproʊfaɪl/

Nghĩa thường dùng

cập nhật hồ sơ của bạn cụm từ

“Please update your profile with your new address.”Vui lòng cập nhật hồ sơ với địa chỉ mới của bạn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...