Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

updo

//

* danh từ
  • kiểu tóc oca* động từ
  • để/cắt/làm tóc cao

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...