updo
/ʌp'dəʊ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
updo
//
* danh từ- kiểu tóc oca* động từ
- để/cắt/làm tóc cao
Từ điển Anh–Việt
111.807 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...