Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

upgrowth

/' pgrou/

danh từ

  • sự lớn lên, sự phát triển
  • cái lớn lên, vật lớn lên
Định nghĩa tiếng Anh

n. The process or result of growing up; progress;\n development.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...