Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

upgrowth

/' pgrou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

upgrowth

/' pgrou/

danh từ

  • sự lớn lên, sự phát triển
  • cái lớn lên, vật lớn lên
Định nghĩa tiếng Anh

n. The process or result of growing up; progress; development.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...