Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37924

upholder

/p'hould/

danh từ

  • cái trụ, cái chống, cái đỡ
  • người ủng hộ, người tán thành
  • người giữ vững, người duy trì; người giữ vững tinh thần (cho ai)
  • người xác nhận
Biến thể từ upholders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who upholds or maintains

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...