upholder
/p'hould/
danh từ
- cái trụ, cái chống, cái đỡ
- người ủng hộ, người tán thành
- người giữ vững, người duy trì; người giữ vững tinh thần (cho ai)
- người xác nhận
Biến thể từ
upholders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who upholds or maintains