Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

upholstery

/p'houlst ri/ Collins ★ phổ biến #13998
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

upholstery

/p'houlst ri/

danh từ

  • nghề bọc ghế, nghề làm nệm ghế; nghề buôn bán nệm ghế màn thm
  • nệm ghế màn thm
  • đồ để nhồi nệm
Định nghĩa tiếng Anh

n. covering (padding and springs and webbing and fabric) on a piece of furniture n. the craft of upholstering

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...