Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uphove

/p'hi:v/

ngoại động từ upheaved, uphove

  • dâng lên, nâng lên; dấy lên
  • làm thay đổi đột ngột

nội động từ

  • nổi lên, nổi dậy
Định nghĩa tiếng Anh

v lift forcefully from beneath

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...