Từ điển Anh–Việt

111.807 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uphove

/p'hi:v/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uphove

/p'hi:v/

ngoại động từ upheaved, uphove

  • dâng lên, nâng lên; dấy lên
  • làm thay đổi đột ngột

nội động từ

  • nổi lên, nổi dậy
Định nghĩa tiếng Anh

v lift forcefully from beneath

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...