Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #18132

upkeep

/' pki:p/

danh từ

  • sự bo dưỡng, sự sửa sang
  • phí tổn bo dưỡng, phí tổn sửa sang
Định nghĩa tiếng Anh

n activity involved in maintaining something in good working order\nn the act of sustaining life by food or providing a means of subsistence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...