Từ điển Anh–Việt

111.749 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uplander

/' pl nd/
Biến thể từ uplanders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uplander

/' pl nd/

danh từ

  • người vùng cao
Định nghĩa tiếng Anh

n. One dwelling in the upland; hence, a countryman; a rustic. n. The upland sandpiper.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...