upload content
/ˈʌploʊd ˈkɒntɛnt/
Đang hiển thị mục gốc upload content cho “uploaded content”.
Nghĩa thường dùng
chuyển tệp hoặc thông tin lên một nền tảng trực tuyến
cụm từ
“I regularly upload content to my blog and social media.”Tôi thường xuyên tải nội dung lên blog và mạng xã hội của mình.