upmost
/' pmoust/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
upmost
/' pmoust/
tính từ
- (như) uppermost
Định nghĩa tiếng Anh
s at or nearest to the top
Từ điển Anh–Việt
112.375 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s at or nearest to the top
Đang tải...